Dịch

channelway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kênh trong một tảng đá hoặc sông băngdanh từA channel in a rock or glacier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. channelwayDạng gốc (base form)
  2. channelwaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI