Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
channel resources
US
/ˈ
tʃ
æ
n
ə
l
ˈɹ
i
.
s
ɔɹ
s
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Định hướng nguồn lực
Ví dụ
The
resources
channelled
to
those
institutions
...
were
inadequate
.
Các nguồn lực được định hướng tới những tổ chức ... đã không đủ.
Xuất hiện ở từ khác
channel
kết hợp
định hướng nguồn lực
AI
1
Định hướng nguồn lực
1
Định hướng nguồn lực
1
Định hướng nguồn lực