Dịch

channel resources

US/ˈtʃænəl ˈɹi.sɔɹsɪz/

Nghĩa chính

  1. Định hướng nguồn lực

Ví dụ

  • ... .Các nguồn lực được định hướng tới những tổ chức ... đã không đủ.

AI