Dịch

changingness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự thay đổidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being changing.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI