Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
change the world
US
/ˈ
tʃ
eɪ
n
dʒ
ð
ə
ˈ
w
ɜɹ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Thay đổi thế giới
Ví dụ
She
wants
to
change
the
world
.
Cô ấy muốn thay đổi thế giới.
Xuất hiện ở từ khác
change
kết hợp
thay đổi thế giới
AI
1
Thay đổi thế giới
1
Thay đổi thế giới
1
Thay đổi thế giới