Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
change into something
US
/ˈ
tʃ
eɪ
n
dʒ
ɪ
n
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Thay sang đồ gì
Ví dụ
I
need
to
change
into
comfortable
clothes
.
Tôi cần thay sang quần áo thoải mái.
Xuất hiện ở từ khác
change
kết hợp
thay sang đồ gì
AI
1
Thay sang đồ gì
1
Thay sang đồ gì
1
Thay sang đồ gì