Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
change a tire
US
/ˈ
tʃ
eɪ
n
dʒ
ə
ˈ
t
aɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thay lốp xe
Ví dụ
He
knows
how
to
change
a
tire
.
Anh ấy biết cách thay lốp xe.
Xuất hiện ở từ khác
change
kết hợp
thay lốp xe
AI
1
Thay lốp xe
1
Thay lốp xe
1
Thay lốp xe