Dịch

chandlery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật hoặc buôn bán làm nếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The art or trade of candlemaking.
  2. Doanh nghiệp, cửa hàng hoặc nhà kho được sử dụng để làm nếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A business, shop or warehouse used in candlemaking.
  3. Hoạt động (thường là một doanh nghiệp) cung cấp vật tưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An operation (usually, a business) which provides supplies.
  4. Các hàng hóa của một chandlerdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The merchandise of a chandler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chandleryDạng gốc (base form)
  2. chandleriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạichandelerie

Ngôn ngữ khác

AI