Dịch

cerería

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đèn chùm; cửa hàng nếndanh từchandlery; candle shop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cereríaDạng gốc (base form)
  2. cereríasSố nhiều (plural)

AI