Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đèn chùm; cửa hàng nến
danh từ
chandlery; candle shop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cerería
Dạng gốc
(base form)
cerería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chandlery
Nghệ thuật hoặc buôn bán làm nến
AI
1
Đèn chùm
1
Đèn chùm
1
Đèn chùm