Nghĩa chính
- Cấp bậc hoặc chức vụ của một thủ tướngdanh từThe rank or post of a chancellor.
- Văn phòng hoặc nhân viên của một thủ tướngdanh từThe office or staff of a chancellor.
- Tòa nhà nơi đặt văn phòng như vậydanh từThe building in which such an office is situated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chancelleryDạng gốc (base form)
- chancelleriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạichancelrie
- từ tiếng Pháp cổchancelerie
- từ tiếng Latinh muộncancellaria
Cùng gốc (doublet)chancery
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha