Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chancillería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Văn phòng thủ tướng
danh từ
chancellery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chancillería
Dạng gốc
(base form)
chancillería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chancellery
Cấp bậc hoặc chức vụ của một thủ tướng
AI
1
Văn phòng thủ tướng
1
Văn phòng thủ tướng
1
Văn phòng thủ tướng