Dịch

chancillería

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn phòng thủ tướngdanh từchancellery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chancilleríaDạng gốc (base form)
  2. chancilleríasSố nhiều (plural)

AI