champaign
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thuộc đồng bằng, phẳngtính từPertaining to open countryside; unforested, flat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- champaignDạng gốc (base form)
- champaignsSố nhiều (plural)
- more champaignSo sánh hơn (comparative)
- most champaignSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Champaign Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Urbana. Cả quận lỵ và quận lỵ đều được đặt theo tên của những quận lỵ ở Ohio |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Vùng đồng bằng
- Vùng đồng bằng, nông thôn phẳngOpen countryside, or an area of open countryside.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổchampaigne
- từ tiếng Latinh muộncampānia
Ví dụ
- , .Một vùng quê đồng bằng tuyệt đẹp, trữ đầy ngô.
- , .Ở Anh, sự di chuyển là điều hiển nhiên, ít nhất là bên ngoài các vùng nông nghiệp bằng phẳng.