Dịch

Champaign County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Urbana. Cả quận lỵ và quận lỵ đều được đặt theo tên của những quận lỵ ở Ohiodanh từ riêngOne of 102 counties in Illinois, United States. County seat: Urbana. Both county and county seat were named after those in Ohio.
  2. Một trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Urbana. Được đặt tên theo quốc gia cấp độ mở của nódanh từ riêngOne of 88 counties in Ohio, United States. County seat: Urbana. Named for its open level country.

AI