champian
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với champaigndanh từSynonym of champaign.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- champianDạng gốc (base form)
- champiansSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với champaign
- không so sánh (not comparable)Synonym of champaign.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , ,- .