Dịch

challenge someone

Nghĩa chính

  1. Gây khó khăn cho ai đó

Cụm từ (phrase)

challenge someone to a gameThách ai đó đấu một trận
challenge someone to somethingThách đấu ai việc gì

Ví dụ

  • .Vấn đề này gây khó khăn ngay cả với những người dùng có kinh nghiệm.

AI