Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chalco-
tiền tố
(prefix)
/ˈ
k
æ
l
k
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng; liên quan, cũng bằng đồng hoặc đồng thau
tiền tố
Copper; relatedly, also bronze or brass.
2
Quặng
tiền tố
Ore.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cupr-
cupro-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
χαλκός
khalkós
“copper”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chalcidoid
chalcid
AI
1
Đồng
2
Quặng
1
Đồng
2
Quặng
1
Đồng
2
Quặng