Nghĩa chính
- Các loài ong bắp cày nhỏ thuộc siêu họ Chalcidoidea, hầu hết chúng là loài ký sinh của các loài côn trùng khácdanh từAny of many small wasps of the superfamily Chalcidoidea, most of which are parasitoids of other insects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chalcidDạng gốc (base form)
- chalcidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chalcid waspdanh từ | danh từ | Có chất trắng đục |
Họ từ (word family)
cùng gốc chalcid- chalcididCác thành viên của họ Chalcididae, một số loài ong bắp càydanh từ
- chalcidoidCác loài ong thuộc siêu họ Chalcidoideadanh từ
- chalcidicumTrong kiến trúc La Mã cổ đại, tiền đình hoặc cổng vòm của một tòa nhà công cộng mở ra diễn đàndanh từ
- chalcidologyNghiên cứu về ong chalciddanh từ
Từ liên quan (related word)