Dịch

chaise longue

danh từ (noun)
UK/ˌʃeɪz ˈlɒŋ(ɡ)/US/ˌʃeɪz ˈlɔŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ghế ngả có mặt ngồi dài, có thể đỡ hai chân duỗi của người trông bình thường bằng một tay vịndanh từA reclining chair with a long seat, which can support the outstretched legs of a sitter normally with one armrest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. chaise longueDạng gốc (base form)
  2. chaises longues (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. chaise longuesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchaise longue

Ví dụ

  • , , / , / ? /
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI