Nghĩa chính
- Ghế ngả có mặt ngồi dài, có thể đỡ hai chân duỗi của người trông bình thường bằng một tay vịndanh từA reclining chair with a long seat, which can support the outstretched legs of a sitter normally with one armrest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- chaise longueDạng gốc (base form)
- chaises longues (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- chaise longuesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápchaise longue
Ví dụ
- , , / , / ? /
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha