Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chainless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có dây chuyền
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a chain.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chainless
chainless
ness
Sự vắng mặt của chuỗi
danh từ
Từ liên quan
(related word)
unchained
Nguồn gốc
(etymology)
chain
+
-less
Ví dụ
A
chainless
bicycle
transmits
power
to
the
driven
wheel
through
a
mechanism
other
than
a
metal
chain
.
AI
1
Không có dây chuyền
1
Không có dây chuyền
1
Không có dây chuyền