Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chain rule
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
eɪ
n
ˈɹ
u
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quy tắc dây chuyền. (Quy tắc hàm của hàm)
danh từ
A formula for computing the derivative of the functional composition of two or more functions.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Faà di Bruno's formula
power rule
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
regla de la cadena
giống cái
Quy tắc dây chuyền
AI
1
Quy tắc dây chuyền. (Quy tắc hàm của hàm)
1
Quy tắc dây chuyền. (Quy tắc hàm của hàm)
1
Quy tắc dây chuyền. (Quy tắc hàm của hàm)