Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regla de la cadena
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌreɡla de la kaˈdena/
Nghĩa chính
1
Quy tắc dây chuyền
danh từ
chain rule
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chain rule
Quy tắc dây chuyền. (Quy tắc hàm của hàm)
AI
1
Quy tắc dây chuyền
1
Quy tắc dây chuyền
1
Quy tắc dây chuyền