chainlink
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dây được dệt theo hình zig-zag để tạo thành lướidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wires woven in a zig-zag pattern to form a mesh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chainlinkDạng gốc (base form)
- chainlinksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa