Dịch

chainlink

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dây được dệt theo hình zig-zag để tạo thành lướidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wires woven in a zig-zag pattern to form a mesh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chainlinkDạng gốc (base form)
  2. chainlinksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI