Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wiremesh
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chainlink
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of chainlink.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chainlink
Nguồn gốc
(etymology)
wire
+
mesh
AI
1
Đồng nghĩa với chainlink
1
Đồng nghĩa với chainlink
1
Đồng nghĩa với chainlink