Dịch

chaffie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chim sẻdanh từA chaffinch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaffieDạng gốc (base form)
  2. chaffiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • chaffie's , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI