Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chaffie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con chim sẻ
danh từ
A chaffinch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chaffie
Dạng gốc
(base form)
chaffie
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Her
red
head
dipped
then
came
up
like
a
chaffie's
down
by
the
linn
,
and
she
came
silently
across
the
yard
towards
him
.
Nguồn gốc
(etymology)
chaffinch
+
-ie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gorrión
Chim sẻ
gorrión común
Chim sẻ
AI
1
Con chim sẻ
1
Con chim sẻ
1
Con chim sẻ