Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa của bit xô (“hộp đựng để đựng chad (mảnh giấy đục lỗ nhỏ)”)danh từSynonym of bit bucket (“a container for holding chad (small punched-out pieces of paper)”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chad boxDạng gốc (base form)
- chad boxesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa