Dịch

chad box

danh từ (noun)
US/ˈtʃæd ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của bit xô (“hộp đựng để đựng chad (mảnh giấy đục lỗ nhỏ)”)danh từSynonym of bit bucket (“a container for holding chad (small punched-out pieces of paper)”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chad boxDạng gốc (base form)
  2. chad boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI