Nghĩa chính
- Lâu đài, pháo đài, trang viên hoặc ngôi nhà lớn ở nông thôn của Phápdanh từA French castle, fortress, manor house, or large country house.
- Các dinh thự trang nghiêm bắt chước một lâu đài đặc trưng của Phápdanh từAny stately residence imitating a distinctively French castle.
- Nơi sản xuất rượu vang và thường được đóng chai, đặc biệt là ở Bordeauxdanh từAn estate where wine is produced and often bottled, especially in Bordeaux.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- châteauDạng gốc (base form)
- châteausSố nhiều (plural)
- châteaux (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Château-Thierry | Xã ở tỉnh Aisne, Hauts-de-France, Pháp | |
| Rennes-le-Château | Ngôi làng ở tỉnh Aude, Pháp | |
| Salses-le-Château | Thị trấn và xã thuộc tỉnh Pyrénées-Orientales, Occitania, Pháp, trong lịch sử là một phần của Bắc Catalonia | |
| Chateau Migrainedanh từ | danh từ | Rượu hoặc rượu mạnh khác có chất lượng thấp, được cho là gây đau đầu |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , ?