Dịch

château

danh từ (noun)
UK/ʃæˈtəʊ/US/ʃæˈtoʊ/

Nghĩa chính

  1. Lâu đài, pháo đài, trang viên hoặc ngôi nhà lớn ở nông thôn của Phápdanh từA French castle, fortress, manor house, or large country house.
  2. Các dinh thự trang nghiêm bắt chước một lâu đài đặc trưng của Phápdanh từAny stately residence imitating a distinctively French castle.
  3. Nơi sản xuất rượu vang và thường được đóng chai, đặc biệt là ở Bordeauxdanh từAn estate where wine is produced and often bottled, especially in Bordeaux.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. châteauDạng gốc (base form)
  2. châteausSố nhiều (plural)
  3. châteaux (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Château-ThierryXã ở tỉnh Aisne, Hauts-de-France, Pháp
Rennes-le-ChâteauNgôi làng ở tỉnh Aude, Pháp
Salses-le-ChâteauThị trấn và xã thuộc tỉnh Pyrénées-Orientales, Occitania, Pháp, trong lịch sử là một phần của Bắc Catalonia
Chateau Migrainedanh từRượu hoặc rượu mạnh khác có chất lượng thấp, được cho là gây đau đầu

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchâteau
  2. từ tiếng Pháp cổchastel
  3. từ tiếng Latinhcastellum

Cùng gốc (doublet)cashelcastellcastellumcastle

Ví dụ

  • , ?

AI