Dịch

Chateau Migraine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu hoặc rượu mạnh khác có chất lượng thấp, được cho là gây đau đầudanh từWine or other spirits of low quality, thought to cause a headache.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Chateau MigraineDạng gốc (base form)
  2. Chateau MigrainesSố nhiều (plural)
  3. Chateaux Migraine (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. chateau migrainesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

chateau“a wine-producing estate”migraine“a severe headache”

Ví dụ

  • . ( , " ").

AI