Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cfr.
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
So sánh
động từ
Compare.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cf.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
比
bǐ
So sánh, so
较
jiào
So, so sánh
比较
bǐ jiào
So sánh, đối chiếu
Tiếng Tây Ban Nha
comparar
So sánh, đối chiếu
relativo
Tương đối, so sánh
comparado
So sánh
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ý
confronta
AI
1
So sánh
1
So sánh
1
So sánh