Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

cf

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. So sánh vớiđộng từAlternative form of cf..

Cụm từ (phrase)

cf.động từSo sánh; so sánh với

Ví dụ

  • .

AI