ceylonite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Spinel sắt có tỷ lệ mangan-sắt từ 3:1 và 1:1, và có rất ít hoặc không có sắt sắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ferroan spinel with a manganese-iron ratio from 3:1 and 1:1, and little or no ferric iron.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ceyloniteDạng gốc (base form)
- ceylonitesSố nhiều (plural)