Dịch

ceylonite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Spinel sắt có tỷ lệ mangan-sắt từ 3:1 và 1:1, và có rất ít hoặc không có sắt sắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ferroan spinel with a manganese-iron ratio from 3:1 and 1:1, and little or no ferric iron.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceyloniteDạng gốc (base form)
  2. ceylonitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI