cervicitis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng viêm cổ tử cungdanh từkhông đếm được (uncountable)Inflammation of the cervix.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cervicitisDạng gốc (base form)
- cervicitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- cervicites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha