Dịch

cervicitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng viêm cổ tử cungdanh từkhông đếm được (uncountable)Inflammation of the cervix.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cervicitisDạng gốc (base form)
  2. cervicitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. cervicites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI