Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endocervicitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm niêm mạc cổ tử cung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
inflammation of the mucous membrane of the uterine cervix
Nguồn gốc
(etymology)
endo-
+
cervicitis
AI
1
Viêm niêm mạc cổ tử cung
1
Viêm niêm mạc cổ tử cung
1
Viêm niêm mạc cổ tử cung