Dịch

cerebrospinal

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc não và tủy sốngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to brain or spine (particularly the spinal cord).

Cụm từ (phrase)

cerebrospinal fluiddanh từChất lỏng cơ thể trong suốt ở dạng dung dịch muối rất tinh khiết với microglia chiếm khoang dưới nhện trong não (giữa hộp sọ và vỏ não), và hoạt động như một lớp đệm hoặc lớp đệm cho vỏ não
cerebrospinal axisdanh từNão và tủy sống
cerebrospinal meningitisdanh từViêm màng não
cerebrospinal feverChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Đã có một ca nhiễm trùng dịch não tủy.
  • ().Các não thất bên là những khoang lớn trong não sản xuất dịch não tủy (CSF).
  • dịch não tủy

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI