Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerebrospinal meningitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm màng não
danh từ
không đếm được
(uncountable)
meningitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
meningitis
Viêm màng não
AI
1
Viêm màng não
1
Viêm màng não
1
Viêm màng não