Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meningitis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/meninˈxitis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Viêm màng não
danh từ
meningitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
meningitis
Viêm màng não
AI
1
Viêm màng não
1
Viêm màng não
1
Viêm màng não