Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerealist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trồng ngũ cốc
danh từ
A cereal grower.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cerealist
Dạng gốc
(base form)
cerealist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cereal
+
-ist
AI
1
Người trồng ngũ cốc
1
Người trồng ngũ cốc
1
Người trồng ngũ cốc