Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cerealic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ngũ cốc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to cereals.
Nguồn gốc
(etymology)
cereal
+
-ic
Ví dụ
May
not
the
cerealic
grains
and
grasses
have
one
common
origin
[…]?
AI
1
Liên quan đến ngũ cốc
1
Liên quan đến ngũ cốc
1
Liên quan đến ngũ cốc