Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ceramic tile
UK
/
s
ə
ˈɹ
æ
m
ɪ
k
ˈ
t
aɪ
l
/
US
/
s
ɚˈ
æ
m
ɪ
k
ˈ
t
aɪ
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Gạch men
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ceramic tiles
Gạch gốm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
azulejo
Gạch men, gạch ốp lát
AI
1
Gạch men
1
Gạch men
1
Gạch men