Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cep
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nấm xép
danh từ
An edible mushroom (Boletus edulis).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cep
Dạng gốc
(base form)
cep
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
calabaza
giống cái
Nấm gan bò
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
porcini
penny bun
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
cèpe
Cùng gốc
(doublet)
cippus
AI
1
Nấm xép
1
Nấm xép
1
Nấm xép