Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

ceo

A2danh từ (noun)
US/ˈsiˌiˈoʊ/

Nghĩa chính

  1. Giám đốc điều hành, tổng giám đốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alternative letter-case form of CEO.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceoDạng gốc (base form)
  2. ceosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ceo appointmentBổ nhiệm tổng giám đốc
ceo positionChức vụ tổng giám đốc
ceo roleVai trò tổng giám đốc
ceo salaryLương tổng giám đốc
co-CEOdanh từMột trong những giám đốc điều hành trong cơ cấu lãnh đạo chung
acting ceoQuyền giám đốc điều hành

Ví dụ

  • .Mục tiêu của anh ấy là trở thành CEO.
  • .

AI