Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centuply
trạng từ
(adverb)
/
s
ɛ
n
ˈ
t
j
uː
p
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một trăm lần
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
One hundredfold.
Nguồn gốc
(etymology)
centuple
+
-ly
AI
1
Một trăm lần
1
Một trăm lần
1
Một trăm lần