centreward
trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hướng về trung tâmtrạng từkhông so sánh (not comparable)Toward the centre.
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Hướng về trung tâm
- không so sánh (not comparable)Toward the centre.