Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
centrebit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dụng cụ xoay tâm để khoan lỗ
danh từ
An instrument turning on a centre, for boring holes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
centrebit
Dạng gốc
(base form)
centrebit
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
centre
+
bit
Ví dụ
Here's
your
crowbar
And
your
centre-bit
Your
life-preserver
—
You
may
want
to
hit
!
AI
1
Dụng cụ xoay tâm để khoan lỗ
1
Dụng cụ xoay tâm để khoan lỗ
1
Dụng cụ xoay tâm để khoan lỗ