Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centre-left
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trung tả
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Leaning to the left but closer to the centre on the left–right political spectrum than other leftist variants.
Nguồn gốc
(etymology)
centre
+
left
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
centroizquierdista
giống đực/cái
Trung tâm bên trái
AI
1
Trung tả
1
Trung tả
1
Trung tả