Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
central office
US
/ˈ
s
ɛ
n
t
ɹ
ə
l
ˈɔ.
f
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Trụ sở trung ương
Ví dụ
The
central
office
coordinates
all
regional
branches
.
Trụ sở trung ương điều phối tất cả chi nhánh khu vực.
Xuất hiện ở từ khác
office
kết hợp
trụ sở trung ương
AI
1
Trụ sở trung ương
1
Trụ sở trung ương
1
Trụ sở trung ương