Dịch

central door locking

danh từ (noun)
US/ˈsɛntɹəl ˈdoɹ ˈlɑkɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với central lockingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of central locking.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 3417 , . , 4- 60 .

AI