Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
central door locking
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
n
t
ɹ
ə
l
ˈ
d
oɹ ˈ
l
ɑ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với central locking
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of central locking.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
central locking
Ví dụ
I
look
forward
to
seeing
3417
running
under
its
own
power
on
the
main
line
,
and
carrying
passengers
too
.
That
needs
central
door
locking
,
which
will
be
no
mean
feat
on
a
4-
VEP
with
60
passenger
doors
.
AI
1
Đồng nghĩa với central locking
1
Đồng nghĩa với central locking
1
Đồng nghĩa với central locking