central city
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành phố chính của vùng đô thị; đặc biệt là một có chứa nhiều thành phốdanh từThe main city of a metropolitan area; particularly one containing multiple cities.
- Đồng nghĩa với central business districtdanh từSynonym of central business district.
- Dùng theo nghĩa đen, xem central, citydanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see central, city.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- central cityDạng gốc (base form)
- central citiesSố nhiều (plural)