Dịch

centoist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người biên soạn một cento, hoặc bộ sưu tập các bài viết của nhiều tác giả khác nhaudanh từOne who compiles a cento, or collection of writings by various authors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centoistDạng gốc (base form)
  2. centoistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI