cento
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bài thơ chắp nhặt, cái chắp vádanh từA hotchpotch, a mixture; especially a piece made up of quotations from other authors, or a poem containing individual lines from other poems.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- centoDạng gốc (base form)
- centosSố nhiều (plural)
- centones (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcento“patchwork garment”
Ví dụ
- , Teskey , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc cento- centoistNgười biên soạn một cento, hoặc bộ sưu tập các bài viết của nhiều tác giả khác nhaudanh từ
- centonateTác phẩm được sáng tác theo quy tắc centonizationdanh từ
- centonismThành phần của một cento (bài thơ); hành động hoặc thực hành sáng tác centosdanh từ
- centonicalLiên quan đến một cento (tác phẩm trích dẫn từ các tác giả khác)tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha