Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centonism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành phần của một cento (bài thơ); hành động hoặc thực hành sáng tác centos
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The composition of a cento (poem); the act or practice of composing centos.
AI
1
Thành phần của một cento (bài thơ)
1
Thành phần của một cento (bài thơ)
1
Thành phần của một cento (bài thơ)