Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centilitre
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xentilit
danh từ
A unit of volume or capacity of one hundredth of a litre. Symbol: cl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
centilitre
Dạng gốc
(base form)
centilitre
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
centi-
+
litre
mượn từ tiếng Pháp
centilitre
AI
1
Xentilit
1
Xentilit
1
Xentilit